MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG
- LabCell™ Leibovitz L15 hỗ trợ phát triển của tế bào thận khỉ HEP-2 , mô phôi và mô người trưởng thành. Môi trường đệm của Leibovitz L15 là phosphates and amino acid tự do.Môi trường hỗ trợ sự phát triển của tế bào trong hệ thống không có CO2.
- Tùy vào mục đích của người sử dụng.
BacterLab kiểm tra chất lượng mỗi lô sản phẩm
| Chỉ Tiêu | Tiêu Chuẩn | Kết Quả |
| Độ vô trùng | Không có vi khuẩn mọc sau khi ủ 35 – 37oC từ 18 – 24 giờ | Đạt |
Trong 1 lít môi trường (tham khảo)
| Amino Acids | Liquid (mg/L) |
| Glycine | 200 |
| L-Alanine | 450 |
| L-Arginine Free Base | 500 |
| L-Asparagine Anhydrous | 250 |
| L-CysteineMonohydrochloride Monohydrate | 157,176 |
| L-Glutamine | |
| L-Histidine | 250 |
| L-Isoleucine | 250 |
| L-Leucine | 125 |
| L-Lysine Monohydrochloride | 75 |
| L-Methionine | 150 |
| L-Phenylalanine | 250 |
| L-Serine | 200 |
| L-Threonine | 600 |
| L-Tryptophan | 20 |
| L-Tyrosine | 300 |
| L-Valine | 200 |
| Inorganic Salts | Liquid (mg/L) |
| Calcium Chloride Dihydrate | 185 |
| Magnesium Chloride Anhydrous | |
| Magnesium Chloride Hexahydrate | 200 |
| Magnesium Sulfate Anhydrous | 97,67 |
| Potassium Chloride | 400 |
| Potassium Phosphate Monobasic Anhydrous | 60 |
| Sodium Chloride | 8000 |
| Sodium Phosphate Dibasic Anhydrous | 190 |
| Vitamins | Liquid (mg/L) |
| Choline Chloride | 1 |
| D-Ca Pantothenate | 1 |
| Flavin Adenine Dinucleotide Disodium Salt | 0,1 |
| Folic Acid | 1 |
| Myo-Inositol | 2 |
| Pyridoxine Hydrochloride | 1 |
| Thiamine Hydrochloride | 1 |
| Nicotinamide | 1 |
| Thành phần khác | Liquid (mg/L) |
| D-Galactose | 900 |
| Phenol Red Sodium Salt | 11 |
| Sodium Pyruvate | 550 |
pH của môi trường hoàn chỉnh ở 25°C: 7,3 ± 0,3
*Lưu ý: thành phần này mang tính chất tham khảo ngoài ra công ty chúng tôi sẽ pha chế thành phần theo yêu cầu hoặc theo hồ sơ thầu.
| Tên sản phẩm | Mã sản phẩm | Quy cách |
| LabCell™ LabCell™ Leibovitz L15 | 13008 | 500mL/ chai hoặc theo yêu cầu của khách hàng |
Sản phẩm tương tự
BacterBag™ Half Fraser Broth
- Dùng tăng sinh phân lập Samonella spp từ các mẫu thực phẩm.
- Code: BB0203, BB0205
- Quy cách: Túi 3L, 5L.
- Bảo quản lưu trữ: 2 – 8°C.
- Vận chuyển: Nhiệt độ môi trường.
- Hạn sử dụng: 03 tháng kể từ ngày sản xuất.
Bàn Rửa Tay Inox 1200
- Bàn rửa tay chuyên dụng cho phòng sạch với chất liệu inox 304
- Vật liệu bền bỉ
- Thiết kế thông minh
- Kích thước: D 1200 x S750 x C900 mm
Danh mục: Danh Mục Mặc Định
PassBox – Tecra.PB.Eco
- Dimensions (mm): 400, 500, 600, 750, 900.
- Structure: SUS 304/316 stainless steel.
- Observation window is made of transparent Polycarbonate
- Fitted with an electric interlock system.
- Mounting Position: Flush wall, Center wall, Flat floor, Central floor.
Danh mục: Danh Mục Mặc Định
TraceMedia™ Columbia Sheep/Chocolate Bacitracin
- Product code: TM10922.
- Packaging options: 10 plates/box; 20 plates/box.
- Recommended storage condition: 2 – 8°C.
- Transportation temperature: Room temperature.
- Shelf life: 03 months from the date of manufacture.
Danh mục: Danh Mục Mặc Định
Bàn Rửa Tay Inox 900
- Bàn rửa tay chuyên dụng cho phòng sạch với chất liệu inox 304
- Vật liệu bền bỉ
- Thiết kế thông minh
- Kích thước: D 900 x S750 x C900 mm
Danh mục: Danh Mục Mặc Định
LabCell™ HEPES Buffer 1M
- HEPES is a zwitterionic organic chemical buffer commonly used in cell culture media.
- Code: 13017
- Packaging: 500mL/ bottle or as per customer request.
- Storage Conditions: 2–8°C.
- Transportation: Ambient temperature.
- Shelf Life: 24 months from the date of manufacture.
Danh mục: Danh Mục Mặc Định
Model HUYStore FCS – 1200 | Tủ lưu trữ hoá chất có lọc
- Tủ được trang bị bộ lọc carbon giúp hấp thụ lượng khí thoát ra ngoài trong quá trình lưu trữ.
- Tủ được trang bị 05 đợt kệ tiêu chuẩn, dễ dàng thay đổi vị trí và vệ sinh.
- Kích thước tiêu chuẩn: 1200mm
- Bảo hành : 03 năm.
Danh mục: Danh Mục Mặc Định
Tủ Cân Mẫu Bột, HUYAir PWB
- Đáp ứng tiêu chuẩn: NSF 49, EN 12469.
- Tủ đạt chuẩn do Viện Vệ Sinh Dịch Tể TW cấp.
- Kích thước tiêu chuẩn: 700mm | 900mm | 1200mm | 1500mm.
- Bảo hành : 03 năm.
Danh mục: Danh Mục Mặc Định
Passbox – Tecra.PB.Clean
- Dimensions (mm): 400, 500, 600.
- Structure: SUS 304/316 stainless steel.
- Windows: Tempered glas.
- Fitted with an electric interlock system.
- Mounting Position: Flush Wall, Center Wall.
Danh mục: Danh Mục Mặc Định
BacterPlate™ Bile Esculin Agar (BEA)
- Môi trường sẵn sàng sử dụng trên đĩa petri 90 mm sử dụng để để phân lập và định lượng enterococci trong thực phẩm và dược phẩm.
- Code: 05059
- Quy cách: 10 đĩa/ hộp hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
- Bảo quản lưu trữ: 2 – 8°C.
- Vận chuyển: Nhiệt độ môi trường.
- Hạn sử dụng: 03 tháng kể từ ngày sản xuất.

En

