LabCell™ Ham’s F14
- Ham’s F14 được phát triển từ môi trường Ham’s F12 Môi trường Ham’s F14 chứa nồng độ axit amin gấp đôi so với môi trường Ham’s F12 của Ham. Sản phẩm này còn được bổ sung Canxi clorua và Axit ascorbic
- Code: 13006
- Quy cách:500mL/ chai hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
- Bảo quản lưu trữ: 2 – 8°C.
- Vận chuyển: Nhiệt độ môi trường.
- Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất.
MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG
- LabCell™ Ham’s F14 được phát triển từ môi trường F12 của Ham’s F12, môi trường hỗ trợ sự phát triển vô tính của tế bào buồng trứng Hamster Trung Quốc (CHO) không có huyết thanh , tế bào phổi và tế bào L của chuột. Môi trường F14 của Ham chứa nồng độ axit amin gấp đôi so với môi trường F12 của Ham. Sản phẩm này còn được bổ sung canxi clorua và axit ascorbic.
- Tùy vào mục đích của người sử dụng.
BacterLab kiểm tra chất lượng mỗi lô sản phẩm
| Chỉ Tiêu | Tiêu Chuẩn | Kết Quả |
| Độ vô trùng | Không có vi khuẩn mọc sau khi ủ 35 – 37oC từ 18 – 24 giờ | Đạt |
Trong 1 lít môi trường (tham khảo)
| Ham’s F14 | Nồng độ (mg/L ) | |
| 1 | Glycine | 15 |
| L-Alanine | 17,8 | |
| L-Arginine Monohydrochloride | 422 | |
| L-Asparagine Anhydrous | 26 | |
| L-Aspartic Acid | 26,6 | |
| L-Cysteine Monohydrochloride Monohydrate | 72 | |
| L-Glutamic Acid | 29,4 | |
| L-Histidine Monohydrochloride Monohydrate | 42 | |
| L-Isoleucine | 8 | |
| L-Leucine | 26 | |
| L-Lysine Monohydrochloride | 73 | |
| L-Methionine | 8,94 | |
| L-Phenylalanine | 10 | |
| L-Proline | 69 | |
| L-Serine | 21 | |
| L-Threonine | 24 | |
| L-Tryptophan | 4 | |
| L-Tyrosine | 10,8 | |
| L-Valine | 11,7 | |
| 2 | Calcium Chloride Dihydrate | 294 |
| Cupric Sulfate Pentahydrate | 0,0025 | |
| Ferrous Sulfate Heptahydrate | 0,834 | |
| Magnesium Chloride Hexahydrate | 172,9 | |
| Magnesium Sulfate Heptahydrate | 37 | |
| Potassium Chloride | 372,8 | |
| Sodium Bicarbonate | 1974 | |
| Sodium Chloride | 7599 | |
| Sodium Phosphate Dibasic Anhydrous | 141,8 | |
| Zinc Sulfate Heptahydrate | 0,144 | |
| 3 | Ascorbic Acid | 14,97 |
| Choline Chloride | 14 | |
| D-Biotin | 0,0073 | |
| D-Ca Pantothenate | 0,258 | |
| Folic Acid | 1,3 | |
| Myo-Inositol | 18 | |
| Nicotinamide | 0,036 | |
| Pyridoxine Hydrochloride | 0,06 | |
| Riboflavin | 0,037 | |
| Thiamine Hydrochloride | 0,3 | |
| Vitamin B12 | 1,36 | |
| 4 | Adenosine 5’ – Triphosphate x 2Na | 1,193 |
| D-Glucose Anhydrous | 6000 | |
| Hypoxanthine | 4,1 | |
| Linoleic Acid | 0,084 | |
| Phenol Red Solution Salt | 1,2 | |
| Putrescine + 2HCl | 0,161 | |
| Sodium Pyruvate | 220 | |
| Thioctic Acid | 0,21 | |
| Thymidine | 0,73 | |
pH của môi trường hoàn chỉnh ở 25°C: 7,4 ± 0,3
- Amino acids
- Muối vô cơ
- Vitamins
- Các thành phần khác
*Lưu ý: thành phần này mang tính chất tham khảo ngoài ra công ty chúng tôi sẽ pha chế thành phần theo yêu cầu hoặc theo hồ sơ thầu.
| Tên sản phẩm | Mã sản phẩm | Quy Cách |
| LabCell™ LabCell™ Ham’s F14 | 13006 | 500mL/ chai hoặc theo yêu cầu của khách hàng. |
Sản phẩm tương tự
Screw Cap Container, with Yellow Cap, 40ml
- Code: 4010001
- Capacity: 40 mL
- Packaging: sealed airtight box to prevent exposure to light and chemicals
Danh mục: Danh Mục Mặc Định
Tecra.FFU.Eco
- Construction: Galvanized Steel.
- Filter: HEPA/ULPA.
- Fan: AC.
- Velocity: 0.45m/s.
- Filter Replacement Access: Room-Side.
Danh mục: Danh Mục Mặc Định
BacterPlate™ Bile Esculin Agar (BEA)
- Môi trường sẵn sàng sử dụng trên đĩa petri 90 mm sử dụng để để phân lập và định lượng enterococci trong thực phẩm và dược phẩm.
- Code: 05059
- Quy cách: 10 đĩa/ hộp hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
- Bảo quản lưu trữ: 2 – 8°C.
- Vận chuyển: Nhiệt độ môi trường.
- Hạn sử dụng: 03 tháng kể từ ngày sản xuất.
HUYlabBench™MS
- Specially designed for mass spectrometry (MS)
- Has noise reduction chamber, vacuum pump cooling.
- Integrated electrical outlet.
- Chemical resistant Worktop
Danh mục: Danh Mục Mặc Định
BacterBag™ Buffered Listeria Enrichment Broth (BLEB)
- Dùng tăng sinh chọn lọc để phát hiện Listeria monocytogens từ các mẫu thực phẩm.
- Code: BB0603, BB0605
- Quy cách: Túi 3L, 5L.
- Bảo quản lưu trữ: 2 – 8°C.
- Vận chuyển: Nhiệt độ môi trường.
- Hạn sử dụng: 03 tháng kể từ ngày sản xuất.
Bàn Rửa Tay Inox 900
- Bàn rửa tay chuyên dụng cho phòng sạch với chất liệu inox 304
- Vật liệu bền bỉ
- Thiết kế thông minh
- Kích thước: D 900 x S750 x C900 mm
Danh mục: Danh Mục Mặc Định
Passbox – Tecra.PB.Clean
- Dimensions (mm): 400, 500, 600.
- Structure: SUS 304/316 stainless steel.
- Windows: Tempered glas.
- Fitted with an electric interlock system.
- Mounting Position: Flush Wall, Center Wall.
Danh mục: Danh Mục Mặc Định
BacterBag™ UVM1 Broth
- Dùng tăng sinh phân lập Listeria mononcytogenes.
- Code: BB0503, BB0505
- Quy cách: Túi 3L, 5L.
- Bảo quản lưu trữ: 2 – 8°C.
- Vận chuyển: Nhiệt độ môi trường.
- Hạn sử dụng: 03 tháng kể từ ngày sản xuất.
SKU: BB0503, BB0505
Danh mục: Danh Mục Mặc Định
Thẻ: Môi Trường Lỏng Tiệt Trùng, Môi Trường Nuôi Cấy
BacterChrom™ STEC Agar Plates
- Ready-to-use chromogenic medium on 90mm plates for qualitative analysis of Shiga toxin-producing Escherichia coli (STEC).
- Code: 01014
- Packaging: 10 plates/box or as per customer requirements.
- Storage Conditions: 2–8°C.
- Transportation: Ambient temperature.
- Shelf Life: 03 months from the date of manufacture.
Danh mục: Danh Mục Mặc Định

En

